Share Button
Corolla Altis 1.8G CVT 2018
Tên xe : Corolla Altis 1.8G CVT 2018
Giá bán : 753.000.000 VNĐ
Giá Khuyến Mại : 739.000.000 VNĐ
Xuất xứ : Việt Nam
Sô ghế : 5
Màu xe : Bạc, Đen, Nâu Ánh Đồng
09162 111 44
     

ĐẦU XE COROLLA ALTIS 1.8AT

dau-xe-corolla-altis-1.8at

Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 với phần đầu xe được thiết kế theo khuynh hướng trẻ trung, cụm đèn trước vuốt nhọn sang hông xe sắc sảo, chi tiết cản trước góc cạnh khỏe khoắn kết hợp với lưới tản nhiệt được mạ crom sáng bóng toát lên sự năng động cho xe.

 

HÔNG XE COROLLA ALTIS 1.8AT

hong-xe-corolla

Phần hông xe được thiết kế với đường dập nổi trải dài từ trước ra sau tạo cảm giác hút hồn và tay nắm cửa lớn mạ crom lấp lánh dưới sánh mặt trời.

 

ĐUÔI XE COROLLA ALTIS 1.8AT

duoi-xe-corolla-altis

Phần đuôi xe Corolla Altis 1.8AT 2016  với logo thương hiệu Toyota nổi tiếng thế giới nằm phía trên thanh nẹp cốp sau  mạ crom tạo điểm nhấn khó phai.

CỤM ĐÈN SAU XE COROLLA ALTIS 1.8AT

cum-den-sau-corolla-altis-1.8AT

Cụm đèn sau xe Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 kéo dài sang hông xe và được vuốt nhọn hai đầu rất tinh tế

KHÔNG GIAN NỘI THẤT CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT

khong-gian-corolla-altis-2016

Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 với không gian rộng rãi tạo cảm giác thư thái cho gia đình bạn trên những chuyến đi dài.

HÀNG GHẾ SAU CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT

hang-ghe-sau

Hàng ghế sau với chỗ để chân thoải mái làm hài lòng khách hàng to con và khó tính nhất

TAY LÁI CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT

vo-lang-corolla-altis-1.8AT

Xe Corolla Altis 1.8AT 2016 được trang bị  vô lăng ba chấu bọc da và mạ bạc tích hợp nút điều chỉnh rât thuận tiện để điều chỉnh hệ thống âm thanh khi lái xe.

BẢNG ĐỒNG HỒ TÁP LÔ CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT

bang-taplo-altis-2016

Bảng đồng hồ taplo tông nền xanh chủ đạo với hai cụm đồng hồ và màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch thể hiện số vòng tua máy, tốc độc, mức nhiên liệu và nhiều thông tin hữu ích khác cho chủ xe.

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT

he-thong-dieu-hoa-corolla-altis

Corolla Altis 1.8AT 2016 tích hợp hệ thống điều hòa tự động với khả năng làm lạnh nhanh cùng các nút bấm được sắp xếp khoa học giúp dễ dàng thao tác.

ĐỘNG CƠ CỦA XE TOYOTA 

dong-co-corolla-altis-2016

Corolla 1.8AT 2016 được trang bị động cơ 2.0L với hàng loạt công nghệ hiện đại như Dual VVTi, ACIS, DOHC, giúp cho xe vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và thải khí sạch.

 

HỘP SỐ CỦA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

hop-so-corolla-altis-2016

Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 sử dụng hộp số tự động vô cấp giúp cho xe chuyển số êm ái không bị nấc và tiết kiệm nhiên liệu.

 

 Toyota Corolla Altis 1.8AT

 

1.8G số tự động / 1.8G (CVT)

1.8G số sàn / 1.8G (MT)

Động cơ / Engine

1.8L (2 ZR-FE)

Hộp số / Transmission

Số tự động vô cấp  / Speed Automatic CVT

số sàn 6 cấp /  6 Speed MT

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT

Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)/Overall Dimension

mm

4620 x 1775 x 1460

Chiều dài cơ sở / Wheel Base

 

mm

2700

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước / Front

Sau / Rear

mm

1.515 / 1.520

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning radius

 

m

5.4

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance

 

mm

130

Trọng lượng  / Weight

 

 Không tải / Curb

kg

1200 - 1260

1180 - 1240

Toàn tải / Gross

kg

1635

1615

ĐỘNG CƠ / ENGINE

Kiểu / Model

 

 

2 ZR-FE  

Loại / Type

 

 

4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, WT-i kép, ACIS

4 Cylinders in line, 16 valves DOHC, with dual WT-i, with ACIS

Dung tích công tác / Piston Displacement

cc

1798

Công suất tối đa (SAE Net) / Max. Output (SAE-Net)

 

Kw/rpm

Hp/rpm

103 / 6400

138 / 6400

Hệ số cản không khí / Coefficient of Drag     0.300
Vận tốc tối đa / Max Speed   km/h 185 / 205

Mô men xoắn tối đa (SAE Net) / Max. Torque (SAE-Net)

 

Nm/rpm

173 / 4000

Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity Lít / Litre 55
Tiêu chuẩn khí thải / Emission Control   Euro 2

Hệ thống treo / Suspension

Trước / Front

 

Kiểu MacPherson / MacPherson Struts

Sau / Rear

 

Thanh xoắn / Torsion Beams

Lốp xe / Tires     205 / 55R16 91V

Mâm xe / Wheel

 

 

 Mâm đúc 16  / 16 Alloy

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE

NGOẠI THẤT / EXTERIOR

Đèn trước / Headlamp

 

 

Halogen

Chế độ tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling Device

 

Không / No

Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp    Có / Yes
Cụm đèn sau / Rear Combination Lamp   LED

Kính chiếu hậu / Outer Mirrors

Gập điện / Electric Retractable

 

Có / Yes

Tích hợp đèn báo rẽ / Intergrated Side Turn Signal

 

Có / Yes

Hệ thống mở khóa thông minh / Smart Entry

 

Không / No

Khóa cửa từ xa / Wireless Door Locks

 

Có / Yes

Gạt nước mưa / Intermittent Wiper

 

 

Gián đoạn , điều chỉnh thời gian / Intermittent,

With time adjustment

NỘI THẤT / INTERIOR

Tay lái / Steering Whell

Thiết kế / Type

 

3 chấu, boc da / 3 Spoke, Leather

Điều chỉnh 4 hướng / Tilt & Telescopic

Có / Yes

Nút chỉnh âm thanh / Audio Switch

Có / Yes

Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear - View Mirror

 

2 chế độ ngày & đêm / Day & Night

Kiểu dáng ghế trước / Front Seat

 

Bình thường / Normal

Hàng ghế trước / Front Seats

Ghế người lái / Driver Seat

Ghế hành khách / Passenger

  Chỉnh điện 10 hướng / 10-Way Power Chỉnh tay 6 hướng / 6-Way Manual
Chất liệu ghế / Seat Material     Da / Leather Nỉ cao cấp / Fabric High
Hàng ghế sau / Rear Seat     Gập lưng ghế 60:40 / 60:40 Folding

Cụm đống hồ / Meters

Loại / Type

Đèn báo chế độ /

Eco driving Indicator

Màn hình đa thông tin / MID

 

Optitron

Không / No

 

Bình thường / Normal

Optitron

Có / Yes

 

Bình thường / Normal

TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT
Hệ thống điều hòa / Air Conditioner     Tự động / Auto Chỉnh tay / Manual
Hệ thống âm thanh / Audio     CD, 6 Loa / CD, 6 speaker CD, 6 Loa / CD, 6 speaker
Cửa sổ chỉnh điện / Power Window        
Hệ thống chống trộm / Anti theft system     Có (Cảnh báo chống trộm & mã hóa dộng cơ) / Yes (Alarm & Immobilizer)

AN TOÀN / SAFETY

Hệ thống phanh khẩn cấp ABS & EBD / ABS & EBD

   Có / Yes

Có / Yes

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

 

Có / Yes

Hệ thống phanh / Brakes

Trước / Front

Sau / Rear

 

Đĩa thông gió 15" / 15" Ventilated Discs

Đĩa 15" / 15" Solid Discs

Hệ thống cân bằng điện tử / VSC

 

 

Không / No

Cảm biến lùi / Back Sensors

 

Không / No

Túi khí / SRS Airbags

 

 

Người lái & hành khách phía trước

Driver & Front Passenger

Khung xe GOA / GOA Body Frame

 

Có / Yes

Có / Yes

Công ty Ô tô Toyota Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính kỹ thuật nào mà không báo trước.

TOYOTA COROLLA ALTIS 2016 HIỆN CÓ 4 MÀU NGOẠI THẤT: NÂU ÁNH ĐỒNG, GHI ÁNH XANH, BẠC, ĐEN.

Mau Ngoai That Corolla Altis 2016

KHUNG XE GOA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT

camry-safety

Khung xe GOA có các vùng co rụm hấp thu xung lực, giúp giảm thiểu tối đa lực tác động trực tiếp lên khoang hành khách.

HỆ THỐNG TÚI KHÍ (*)

camry-safety

Corolla Altis 2.0V 2016 với 2 túi khí  giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. (*) Hệ thống túi khí là thiết bị hỗ trợ dây đai an toàn. Người lái và hành khách nên cài dây đai an toàn mọi lúc.

 

GHẾ CÓ CẤU TRÚC GIẢM CHẤN THƯƠNG ĐỐT SỐNG CỔ

camry-safety

Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc trên giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.

 

HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH

camry-safety

Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

 

HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ

camry-safety

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

HỆ THỐNG HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP

camry-safety

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

Thành Phú
09162 111 44